Từ vựng
學藝書林
がくげいしょりん
vocabulary vocab word
Nhà xuất bản Gakugei Shorin
學藝書林 學藝書林 がくげいしょりん Nhà xuất bản Gakugei Shorin
Ý nghĩa
Nhà xuất bản Gakugei Shorin
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
學藝書林
Nhà xuất bản Gakugei Shorin
がくげいしょりん
學
học tập, kiến thức, trường học
まな.ぶ, ガク
藝
nghệ thuật, nghề thủ công, màn trình diễn...
う.える, のり, ゲイ