Từ vựng
学齢簿
がくれいぼ
vocabulary vocab word
sổ đăng ký trẻ em trong độ tuổi đi học
学齢簿 学齢簿 がくれいぼ sổ đăng ký trẻ em trong độ tuổi đi học
Ý nghĩa
sổ đăng ký trẻ em trong độ tuổi đi học
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
がくれいぼ
vocabulary vocab word
sổ đăng ký trẻ em trong độ tuổi đi học