Từ vựng
学籍簿
がくせきぼ
vocabulary vocab word
thẻ học bạ
sổ đăng ký học sinh
学籍簿 学籍簿 がくせきぼ thẻ học bạ, sổ đăng ký học sinh
Ý nghĩa
thẻ học bạ và sổ đăng ký học sinh
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
がくせきぼ
vocabulary vocab word
thẻ học bạ
sổ đăng ký học sinh