Từ vựng
学業成績
がくぎょーせいせき
vocabulary vocab word
kết quả học tập
thành tích học tập
学業成績 学業成績 がくぎょーせいせき kết quả học tập, thành tích học tập
Ý nghĩa
kết quả học tập và thành tích học tập
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
がくぎょーせいせき
vocabulary vocab word
kết quả học tập
thành tích học tập