Từ vựng
孤立感
こりつかん
vocabulary vocab word
sự cô lập
cảm giác cô lập
cảm thấy bị cô lập
孤立感 孤立感 こりつかん sự cô lập, cảm giác cô lập, cảm thấy bị cô lập
Ý nghĩa
sự cô lập cảm giác cô lập và cảm thấy bị cô lập
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0