Từ vựng
季春
きしゅん
vocabulary vocab word
cuối xuân
tháng ba âm lịch
季春 季春 きしゅん cuối xuân, tháng ba âm lịch
Ý nghĩa
cuối xuân và tháng ba âm lịch
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
きしゅん
vocabulary vocab word
cuối xuân
tháng ba âm lịch