Từ vựng
字詰め
じづめ
vocabulary vocab word
số ký tự trên mỗi dòng
trang
v.v.
字詰め 字詰め じづめ số ký tự trên mỗi dòng, trang, v.v.
Ý nghĩa
số ký tự trên mỗi dòng trang và v.v.
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
じづめ
vocabulary vocab word
số ký tự trên mỗi dòng
trang
v.v.