Từ vựng
媒鳥
おとり
vocabulary vocab word
mồi nhử (để săn bắn)
bẫy
vật dụ dỗ
mồi câu
người mồi
chim mồi
bẫy lừa
媒鳥 媒鳥 おとり mồi nhử (để săn bắn), bẫy, vật dụ dỗ, mồi câu, người mồi, chim mồi, bẫy lừa
Ý nghĩa
mồi nhử (để săn bắn) bẫy vật dụ dỗ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0