Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
婚姻届
こんいんとどけ
vocabulary vocab word
giấy đăng ký kết hôn
婚姻届
konintodoke
婚姻届
婚姻届
こんいんとどけ
giấy đăng ký kết hôn
こ
ん
い
ん
と
ど
け
婚
姻
届
こ
ん
い
ん
と
ど
け
婚
姻
届
こ
ん
い
ん
と
ど
け
婚
姻
届
Ý nghĩa
giấy đăng ký kết hôn
giấy đăng ký kết hôn
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
婚姻届
giấy đăng ký kết hôn
こんいんとどけ
婚
hôn nhân
コン
女
phụ nữ, nữ giới
おんな, め, ジョ
昏
tối tăm, chiều tối, hoàng hôn
くら.い, くれ, コン
氏
họ, tên họ, dòng họ
うじ, -うじ, シ
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
姻
hôn nhân, kết hôn
イン
女
phụ nữ, nữ giới
おんな, め, ジョ
因
nguyên nhân, yếu tố, liên quan đến...
よ.る, ちな.む, イン
囗
hộp, bộ thủ hộp (bộ thủ số 31)
イ, コク
大
lớn, to
おお-, おお.きい, ダイ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
人
người
ひと, -り, ジン
届
giao hàng, đến nơi, tới nơi...
とど.ける, -とど.け, カイ
尸
thi thể, hài cốt, bộ thủ kỳ (số 44)
かたしろ, シ
由
lý do, nguyên nhân
よし, よ.る, ユ
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
丨
số một, đường kẻ, bộ thủ cây gậy (số 2)
すす.む, しりぞ.く, コン
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.