Từ vựng
威脅
いきょー
vocabulary vocab word
mối đe dọa
mối nguy hiểm
威脅 威脅 いきょー mối đe dọa, mối nguy hiểm
Ý nghĩa
mối đe dọa và mối nguy hiểm
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
いきょー
vocabulary vocab word
mối đe dọa
mối nguy hiểm