Từ vựng
姿を晦ます
すがたをくらます
vocabulary vocab word
biến mất
tan biến
bỏ trốn
chuồn đi
姿を晦ます 姿を晦ます すがたをくらます biến mất, tan biến, bỏ trốn, chuồn đi
Ý nghĩa
biến mất tan biến bỏ trốn
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
すがたをくらます
vocabulary vocab word
biến mất
tan biến
bỏ trốn
chuồn đi