Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
姫蜱
ひめだに
vocabulary vocab word
bọ ve mềm
ve cứng mềm
姫蜱
himedani
姫蜱
姫蜱
ひめだに
bọ ve mềm, ve cứng mềm
true
ひ
め
だ
に
姫
蜱
ひ
め
だ
に
姫
蜱
ひ
め
だ
に
姫
蜱
Ý nghĩa
bọ ve mềm
và
ve cứng mềm
bọ ve mềm, ve cứng mềm
Phân tích thành phần
姫蜱
bọ ve mềm, ve cứng mềm
ひめだに
姫
công chúa
ひめ, ひめ-, キ
女
phụ nữ, nữ giới
おんな, め, ジョ
臣
bầy tôi, thần dân
シン, ジン
蜱
ve, mạt
だに, ヒ, ヒョウ
虫
côn trùng, con bọ, tính khí
むし, チュウ, キ
中
trong, bên trong, giữa...
なか, うち, チュウ
口
miệng
くち, コウ, ク
丨
số một, đường kẻ, bộ thủ cây gậy (số 2)
すす.む, しりぞ.く, コン
卑
thấp hèn, đê tiện, đáng khinh...
いや.しい, いや.しむ, ヒ
皀
( CDP-89BE )
thơm, ngũ cốc
キュウ, ヒョク, キョウ
白
màu trắng
しろ, しら-, ハク
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
十
mười
とお, と, ジュウ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.