Từ vựng
委任状
いにんじょう
vocabulary vocab word
ủy quyền
người đại diện
giấy ủy quyền
sự ủy quyền
委任状 委任状 いにんじょう ủy quyền, người đại diện, giấy ủy quyền, sự ủy quyền
Ý nghĩa
ủy quyền người đại diện giấy ủy quyền
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0