Từ vựng
姑息
こそく
vocabulary vocab word
gian xảo
bất công
tạm bợ
tạm thời
姑息 姑息 こそく gian xảo, bất công, tạm bợ, tạm thời
Ý nghĩa
gian xảo bất công tạm bợ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
こそく
vocabulary vocab word
gian xảo
bất công
tạm bợ
tạm thời