Từ vựng
姑娘
vocabulary vocab word
cô gái (đặc biệt là người Trung Quốc)
thiếu nữ chưa chồng
姑娘 姑娘 cô gái (đặc biệt là người Trung Quốc), thiếu nữ chưa chồng
姑娘
Ý nghĩa
cô gái (đặc biệt là người Trung Quốc) và thiếu nữ chưa chồng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0