Kanji

Ý nghĩa

con gái cô gái

Cách đọc

Kun'yomi

  • むすめ むこ con rể
  • ひとり むすめ con gái duy nhất
  • まご むすめ cháu gái
  • おや cha mẹ và con gái
  • あの đứa trẻ đó
  • はは mẹ và con gái

On'yomi

  • じょう cô gái
  • じょう かく hạt nhân con
  • れい じょう con gái của bạn

Luyện viết


Nét: 1/10

Từ phổ biến

Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.