Từ vựng
娘役
むすめやく
vocabulary vocab word
vai nữ (trong kịch
kabuki
v.v.)
娘役 娘役 むすめやく vai nữ (trong kịch, kabuki, v.v.)
Ý nghĩa
vai nữ (trong kịch kabuki và v.v.)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
むすめやく
vocabulary vocab word
vai nữ (trong kịch
kabuki
v.v.)