Từ vựng
豆娘
いととんぼ
vocabulary vocab word
chuồn chuồn kim
chuồn chuồn ngô
豆娘 豆娘 いととんぼ chuồn chuồn kim, chuồn chuồn ngô
Ý nghĩa
chuồn chuồn kim và chuồn chuồn ngô
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
いととんぼ
vocabulary vocab word
chuồn chuồn kim
chuồn chuồn ngô