Từ vựng
娘
じょう
vocabulary vocab word
phụ nữ chưa chồng
cô
nữ
nữ nhỏ
娘 娘 じょう phụ nữ chưa chồng, cô, nữ, nữ nhỏ
Ý nghĩa
phụ nữ chưa chồng cô nữ
Luyện viết
Nét: 1/10
じょう
vocabulary vocab word
phụ nữ chưa chồng
cô
nữ
nữ nhỏ