Từ vựng
妥協点
だきょうてん
vocabulary vocab word
điểm chung
điểm thỏa hiệp
妥協点 妥協点 だきょうてん điểm chung, điểm thỏa hiệp
Ý nghĩa
điểm chung và điểm thỏa hiệp
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
だきょうてん
vocabulary vocab word
điểm chung
điểm thỏa hiệp