Từ vựng
如露亦如電
にょろやくにょでん
vocabulary vocab word
Sự tồn tại (như ta nhận thức) biến đổi và phi vật chất như giọt sương mai hay ánh chớp loé
如露亦如電 如露亦如電 にょろやくにょでん Sự tồn tại (như ta nhận thức) biến đổi và phi vật chất như giọt sương mai hay ánh chớp loé
Ý nghĩa
Sự tồn tại (như ta nhận thức) biến đổi và phi vật chất như giọt sương mai hay ánh chớp loé
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0