Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
好々爺
こうこうや
vocabulary vocab word
ông già hiền lành
好々爺
koukouya
好々爺
好々爺
こうこうや
ông già hiền lành
こ
う
こ
う
や
好
々
爺
こ
う
こ
う
や
好
々
爺
こ
う
こ
う
や
好
々
爺
Ý nghĩa
ông già hiền lành
ông già hiền lành
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
好々爺
ông già hiền lành
こうこうや
好
thích, dễ chịu, ưa thích
この.む, す.く, コウ
女
phụ nữ, nữ giới
おんな, め, ジョ
子
con, chi Tý, giờ Tý...
こ, -こ, シ
爺
ông già, ông nội
じい, じじい, ヤ
父
cha
ちち, フ
耶
dấu hỏi
か, ヤ, ジャ
耳
tai
みみ, ジ
⻏
( 邑 )
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.