Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
女王陛下
じょおーえいか
vocabulary vocab word
Nữ hoàng Bệ hạ
女王陛下
joooeika
女王陛下
女王陛下
じょおーえいか
Nữ hoàng Bệ hạ
じょ
お
う
へ
い
か
女
王
陛
下
じょ
お
う
へ
い
か
女
王
陛
下
じょ
お
う
へ
い
か
女
王
陛
下
Ý nghĩa
Nữ hoàng Bệ hạ
Nữ hoàng Bệ hạ
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
女王陛下
Nữ hoàng Bệ hạ
じょおうへいか
女
phụ nữ, nữ giới
おんな, め, ジョ
王
vua, cai trị, đại gia
オウ, -ノウ
王
( 玉 )
vua, cai trị, đại gia
オウ, -ノウ
陛
bệ hạ, bậc thềm (ngai vàng)
ヘイ
⻖
( 阜 )
坒
so sánh, sánh ngang, tương đương
きざはし, ヒ
比
so sánh, cuộc đua, tỷ lệ...
くら.べる, ヒ
匕
thìa, bộ thủ thìa (bộ 21)
さじ, ヒ
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
下
dưới, xuống, hạ xuống...
した, しも, カ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
卜
( ト )
bói toán, xem bói, bộ thủ bói (bộ thủ số 25)
うらな.う, うらない, ボク
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.