Từ vựng
奥様
おくさま
vocabulary vocab word
vợ
vợ của anh
vợ của anh ấy
quý bà đã có gia đình
bà
奥様 奥様 おくさま vợ, vợ của anh, vợ của anh ấy, quý bà đã có gia đình, bà
Ý nghĩa
vợ vợ của anh vợ của anh ấy
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0