Từ vựng
契約雇用
けいやくこよー
vocabulary vocab word
lao động theo hợp đồng
契約雇用 契約雇用 けいやくこよー lao động theo hợp đồng
Ý nghĩa
lao động theo hợp đồng
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
けいやくこよー
vocabulary vocab word
lao động theo hợp đồng