Từ vựng
契約金
けいやくきん
vocabulary vocab word
tiền đặt cọc
tiền hợp đồng
契約金 契約金 けいやくきん tiền đặt cọc, tiền hợp đồng
Ý nghĩa
tiền đặt cọc và tiền hợp đồng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
けいやくきん
vocabulary vocab word
tiền đặt cọc
tiền hợp đồng