Từ vựng
契約車
けいやくしゃ
vocabulary vocab word
xe có hợp đồng (ví dụ: đỗ xe
thuê
bảo hiểm)
契約車 契約車 けいやくしゃ xe có hợp đồng (ví dụ: đỗ xe, thuê, bảo hiểm)
Ý nghĩa
xe có hợp đồng (ví dụ: đỗ xe thuê và bảo hiểm)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0