Từ vựng
契約者
けいやくしゃ
vocabulary vocab word
bên ký hợp đồng
người đăng ký
chủ hợp đồng bảo hiểm
契約者 契約者 けいやくしゃ bên ký hợp đồng, người đăng ký, chủ hợp đồng bảo hiểm
Ý nghĩa
bên ký hợp đồng người đăng ký và chủ hợp đồng bảo hiểm
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0