Từ vựng
けいやくこうかい契約更改 けいやくこうかい契約更改 けいやくこうかい契約更改

Ý nghĩa

gia hạn hợp đồng

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

契約更改
gia hạn hợp đồng
けいやくこうかい
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠