Từ vựng
奉奠
ほうてん
vocabulary vocab word
kính cẩn dâng lên
thành kính hiến tặng
奉奠 奉奠 ほうてん kính cẩn dâng lên, thành kính hiến tặng
Ý nghĩa
kính cẩn dâng lên và thành kính hiến tặng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ほうてん
vocabulary vocab word
kính cẩn dâng lên
thành kính hiến tặng