Từ vựng
奈行
なぎょう
vocabulary vocab word
hàng "na" trong bảng chữ cái tiếng Nhật (bao gồm na
ni
nu
ne
no)
奈行 奈行 なぎょう hàng "na" trong bảng chữ cái tiếng Nhật (bao gồm na, ni, nu, ne, no)
Ý nghĩa
hàng "na" trong bảng chữ cái tiếng Nhật (bao gồm na ni nu
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0