Từ vựng
夾撃
きょーげき
vocabulary vocab word
tấn công từ hai phía
chiến thuật kẹp kìm
bao vây kép
夾撃 夾撃 きょーげき tấn công từ hai phía, chiến thuật kẹp kìm, bao vây kép
Ý nghĩa
tấn công từ hai phía chiến thuật kẹp kìm và bao vây kép
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0