Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
太西洋
たいせいよー
vocabulary vocab word
Đại Tây Dương
太西洋
taiseiyoo
太西洋
太西洋
たいせいよー
Đại Tây Dương
た
い
せ
い
よ
う
太
西
洋
た
い
せ
い
よ
う
太
西
洋
た
い
せ
い
よ
う
太
西
洋
Ý nghĩa
Đại Tây Dương
Đại Tây Dương
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
たいせいよう
Đại Tây Dương
Phân tích thành phần
太西洋
Đại Tây Dương
たいせいよう
太
mập mạp, dày, to tròn
ふと.い, ふと.る, タイ
大
lớn, to
おお-, おお.きい, ダイ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
人
người
ひと, -り, ジン
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
西
( 襾 )
phương tây, Tây Ban Nha
にし, セイ, サイ
洋
đại dương, biển, ngoại lai...
ヨウ
氵
( 水 )
nước, bộ thủy (bộ thứ 85)
さんずい
羊
cừu
ひつじ, ヨウ
䒑
cỏ, rơm, thảo mộc...
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.