Từ vựng
たいそう太簇 たいそう太簇 たいそう太簇

Ý nghĩa

(ở Trung Quốc) nốt thứ 3 của thang âm cổ (khoảng E) và tháng Giêng âm lịch

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠