Từ vựng
太古
たいこ
vocabulary vocab word
thời cổ đại
thời tiền sử
太古 太古 たいこ thời cổ đại, thời tiền sử
Ý nghĩa
thời cổ đại và thời tiền sử
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
たいこ
vocabulary vocab word
thời cổ đại
thời tiền sử