Từ vựng
天網恢恢
てんもーかいかい
vocabulary vocab word
trời có mắt
quả báo khó lòng thoát
lưới trời lồng lộng
thưa mà khó lọt
天網恢恢 天網恢恢 てんもーかいかい trời có mắt, quả báo khó lòng thoát, lưới trời lồng lộng, thưa mà khó lọt
Ý nghĩa
trời có mắt quả báo khó lòng thoát lưới trời lồng lộng
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0