Từ vựng
天秤
てんびん
vocabulary vocab word
cân
đòn gánh
đòn gánh
đòn gánh sữa
cần gạt chỉ
thanh giằng
天秤 天秤 てんびん cân, đòn gánh, đòn gánh, đòn gánh sữa, cần gạt chỉ, thanh giằng
Ý nghĩa
cân đòn gánh đòn gánh sữa
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0