Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
天狗猿
てんぐざる
vocabulary vocab word
khỉ vòi
khỉ mũi dài
天狗猿
tenguzaru
天狗猿
天狗猿
てんぐざる
khỉ vòi, khỉ mũi dài
て
ん
ぐ
ざ
る
天
狗
猿
て
ん
ぐ
ざ
る
天
狗
猿
て
ん
ぐ
ざ
る
天
狗
猿
Ý nghĩa
khỉ vòi
và
khỉ mũi dài
khỉ vòi, khỉ mũi dài
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
てんぐざる
khỉ vòi, khỉ mũi dài
Phân tích thành phần
天狗猿
khỉ vòi, khỉ mũi dài
てんぐざる
天
thiên đường, bầu trời, hoàng gia
あまつ, あめ, テン
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
大
lớn, to
おお-, おお.きい, ダイ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
人
người
ひと, -り, ジン
狗
chó con, chó
いぬ, ク, コウ
犭
chó, bộ thủ chó (số 94)
句
cụm từ, mệnh đề, câu...
ク
勹
dấu bao, dấu khung bao bọc, bộ bao (bộ thứ 20 trong hệ thống bộ thủ Hán tự)
つつ.む, ホウ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
口
miệng
くち, コウ, ク
猿
khỉ
さる, エン
犭
chó, bộ thủ chó (số 94)
袁
áo kimono dài
エン, オン
十
mười
とお, と, ジュウ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
𧘇
口
miệng
くち, コウ, ク
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.