Từ vựng
天涯比隣
てんがいひりん
vocabulary vocab word
khoảng cách xa không làm phai nhạt tình cảm thân thiết
cảm giác như người thân ở xa vẫn gần gũi bên cạnh
天涯比隣 天涯比隣 てんがいひりん khoảng cách xa không làm phai nhạt tình cảm thân thiết, cảm giác như người thân ở xa vẫn gần gũi bên cạnh
Ý nghĩa
khoảng cách xa không làm phai nhạt tình cảm thân thiết và cảm giác như người thân ở xa vẫn gần gũi bên cạnh
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0