Từ vựng
天涯地角
てんがいちかく
vocabulary vocab word
hai nơi cách xa nhau
天涯地角 天涯地角 てんがいちかく hai nơi cách xa nhau
Ý nghĩa
hai nơi cách xa nhau
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
てんがいちかく
vocabulary vocab word
hai nơi cách xa nhau