Từ vựng
大阪鮨
おおさかずし
vocabulary vocab word
sushi kiểu Kansai (đặc biệt là sushi ép
như battera)
大阪鮨 大阪鮨 おおさかずし sushi kiểu Kansai (đặc biệt là sushi ép, như battera)
Ý nghĩa
sushi kiểu Kansai (đặc biệt là sushi ép và như battera)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0