Từ vựng
大鉈を振るう
おーなたをふるう
vocabulary vocab word
cắt giảm mạnh mẽ
cắt giảm triệt để
大鉈を振るう 大鉈を振るう おーなたをふるう cắt giảm mạnh mẽ, cắt giảm triệt để
Ý nghĩa
cắt giảm mạnh mẽ và cắt giảm triệt để
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
おーなたをふるう
vocabulary vocab word
cắt giảm mạnh mẽ
cắt giảm triệt để