Từ vựng
大菩薩峠
だいぼさつとーげ
vocabulary vocab word
Thanh Kiếm Diệt Vong (phim 1966)
大菩薩峠 大菩薩峠 だいぼさつとーげ Thanh Kiếm Diệt Vong (phim 1966)
Ý nghĩa
Thanh Kiếm Diệt Vong (phim 1966)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
だいぼさつとーげ
vocabulary vocab word
Thanh Kiếm Diệt Vong (phim 1966)