Từ vựng
大樽
おーだる
vocabulary vocab word
thùng gỗ lớn (khoảng 250 lít)
thùng rượu lớn (khoảng 500 lít)
thùng chứa lớn (dùng trong ủ rượu)
大樽 大樽 おーだる thùng gỗ lớn (khoảng 250 lít), thùng rượu lớn (khoảng 500 lít), thùng chứa lớn (dùng trong ủ rượu)
Ý nghĩa
thùng gỗ lớn (khoảng 250 lít) thùng rượu lớn (khoảng 500 lít) và thùng chứa lớn (dùng trong ủ rượu)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0