Từ vựng
大師範
だいしはん
vocabulary vocab word
bậc thầy
đại sư phụ
giảng viên cao cấp
大師範 大師範 だいしはん bậc thầy, đại sư phụ, giảng viên cao cấp
Ý nghĩa
bậc thầy đại sư phụ và giảng viên cao cấp
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0