Từ vựng
大司教
だいしきょう
vocabulary vocab word
tổng giám mục (Công giáo)
大司教 大司教 だいしきょう tổng giám mục (Công giáo)
Ý nghĩa
tổng giám mục (Công giáo)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
だいしきょう
vocabulary vocab word
tổng giám mục (Công giáo)