Từ vựng
大動脈
だいどうみゃく
vocabulary vocab word
động mạch chủ
tuyến giao thông huyết mạch
大動脈 大動脈 だいどうみゃく động mạch chủ, tuyến giao thông huyết mạch
Ý nghĩa
động mạch chủ và tuyến giao thông huyết mạch
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0