Từ vựng
外反拇趾
がいはんぼし
vocabulary vocab word
ngón chân cái bị vẹo ngoài
bướu xương ở ngón chân cái
外反拇趾 外反拇趾 がいはんぼし ngón chân cái bị vẹo ngoài, bướu xương ở ngón chân cái
Ý nghĩa
ngón chân cái bị vẹo ngoài và bướu xương ở ngón chân cái
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0