Từ vựng
がいはんぼし外反拇趾 がいはんぼし外反拇趾 がいはんぼし外反拇趾

Ý nghĩa

ngón chân cái bị vẹo ngoài và bướu xương ở ngón chân cái

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠