Từ vựng
壱拾萬
じゅーまん
vocabulary vocab word
một trăm nghìn
một trăm ngàn
壱拾萬 壱拾萬 じゅーまん một trăm nghìn, một trăm ngàn
Ý nghĩa
một trăm nghìn và một trăm ngàn
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
じゅーまん
vocabulary vocab word
một trăm nghìn
một trăm ngàn