Từ vựng
壁新聞
かべしんぶん
vocabulary vocab word
báo tường
áp phích tường
壁新聞 壁新聞 かべしんぶん báo tường, áp phích tường
Ý nghĩa
báo tường và áp phích tường
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
かべしんぶん
vocabulary vocab word
báo tường
áp phích tường